căn duyên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn gốc, nguyên nhân sâu xa: "căn duyên" chỉ cái gốc rễ, lý do ẩn giấu hoặc nguyên nhân cơ bản dẫn đến một sự việc, hiện tượng nào đó, thường trong mối quan hệ hoặc hoàn cảnh.
- (Trong văn cảnh triết học, tôn giáo) Mối liên hệ nhân quả từ kiếp trước: "căn duyên" ám chỉ sự ràng buộc, duyên nợ do nghiệp báo hoặc nhân quả từ quá khứ tạo nên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tìm căn duyên của sự bất hoà giữa hai người. (Tìm nguyên nhân sâu xa dẫn đến mâu thuẫn giữa họ.)
- Căn duyên của cuộc gặp gỡ này thật khó hiểu. (Nguyên nhân ẩn giấu của cuộc gặp gỡ này rất phức tạp.)
- Họ tin rằng tình yêu của họ là do căn duyên từ kiếp trước. (Họ tin tình yêu hiện tại là do duyên nợ từ quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"căn duyên nghiệp báo": nguyên nhân và kết quả từ hành động trong quá khứ (thường trong Phật giáo).
- Căn duyên nghiệp báo dẫn dắt cuộc đời mỗi người. (Nhân quả từ nghiệp cũ chi phối cuộc sống hiện tại.)
"căn duyên sâu xa": nguyên nhân ẩn khuất, không dễ thấy.
- Phải tìm hiểu căn duyên sâu xa mới hiểu được vấn đề. (Cần khám phá nguyên nhân ẩn giấu mới hiểu rõ sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
Căn (danh từ): gốc rễ, nền tảng.
- Căn bệnh này có căn từ thói quen xấu. (Bệnh này bắt nguồn từ thói quen xấu.)
Duyên (danh từ): mối quan hệ, sự gắn kết do số phận hoặc nhân quả.
- Duyên phận đưa họ đến với nhau. (Số phận khiến họ gặp gỡ và yêu nhau.)
Căn nguyên (danh từ): nguyên nhân gốc rễ — đồng nghĩa gần với "căn duyên" trong nghĩa nguyên nhân.
- Căn nguyên của vụ tai nạn là do bất cẩn. (Nguyên nhân chính của vụ tai nạn là sự bất cẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên nhân: lý do, điều dẫn đến kết quả.
- Nguồn gốc: xuất xứ, cái sinh ra.
- Gốc rễ: phần cơ bản, nền tảng.
Thành ngữ liên quan
- Căn duyên tiền định: duyên phận đã được an bài từ trước.
- Họ tin rằng cuộc gặp này là căn duyên tiền định. (Họ tin rằng cuộc gặp gỡ này đã được định sẵn từ lâu.)